Mục lục

Tham gia kênh Telegram của CloudFly để nhận thêm ưu đãi và không bỏ lỡ bất kỳ khuyến mãi nào từ CloudFly

Bản Ghi CNAME Là Gì? Hướng Dẫn Cấu Hình Bản Ghi CNAME

Oct 27, 2024

Khi bạn cần quản lý nhiều tên miền trỏ về cùng một địa chỉ hoặc muốn đảm bảo các subdomain có thể hoạt động mượt mà, bản ghi CNAME là giải pháp linh hoạt và dễ dàng cấu hình. Trong bài viết này, CloudFly sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về bản ghi CNAME là gì và hướng dẫn các bước cấu hình bản ghi CNAME  cho domain hoặc subdomain của bạn.

bản ghi cname là gì

1. Bản ghi CNAME là gì?

Bản ghi CNAME, viết tắt của "Canonical Name Record", là một loại bản ghi DNS dùng để tạo bí danh cho một tên miền khác. Khi bạn muốn liên kết một tên miền phụ với tên miền chính mà không cần tạo một địa chỉ IP mới, CNAME chính là giải pháp hoàn hảo. Bản ghi này cho phép một tên miền phụ như “www” trỏ đến tên miền chính như “example.com”. Và khi người dùng truy cập “www.example.com”, họ sẽ được dẫn đến địa chỉ IP của “example.com”.

Ví dụ, nếu bạn sở hữu hai tên miền là cloudfly.vn và www.cloudfly.vn. Bạn có thể thiết lập bản ghi A cho cloudfly.vn để trỏ đến IP của máy chủ, và bản ghi CNAME cho www.cloudfly.vn trỏ đến cloudfly.vn. Nhờ đó, khi địa chỉ IP của cloudfly.vn thay đổi, www.cloudfly.vn cũng sẽ tự động cập nhật theo. Điều này giúp việc quản lý tên miền trở nên dễ dàng hơn.

Bạn cũng cần lưu ý rằng, bản ghi CNAME luôn trỏ đến một tên miền khác chứ không phải trực tiếp đến địa chỉ IP. Nhờ đó giúp bạn tạo nhiều bí danh (alias) cho một máy chủ từ một địa chỉ IP duy nhất. Đồng thời hỗ trợ các máy chủ khác nhau như FTP và Web chạy trên các cổng khác nhau nhưng từ cùng một IP.

2. Lưu ý khi sử dụng bản ghi CNAME 

  • Bản ghi CNAME luôn phải trỏ đến một tên miền khác, không bao giờ trỏ trực tiếp đến địa chỉ IP.
  • Bản ghi CNAME không thể tồn tại đồng thời với các bản ghi khác có cùng tên. Ví dụ, không thể có cả bản ghi CNAME và TXT cho www.cloudfly.vn.
  • Một CNAME có thể trỏ đến một CNAME khác, nhưng điều này thường không được khuyến khích vì có thể làm giảm hiệu suất. Để tối ưu hiệu suất, CNAME nên trỏ trực tiếp đến tên mục tiêu để tránh chi phí hiệu suất không cần thiết.
  • Bản ghi CNAME không được sử dụng cho tên miền gốc (root domain) do hạn chế kỹ thuật.
  • Việc sử dụng CNAME có thể ảnh hưởng đến hiệu suất và khả dụng của trang web vì thời gian truy vấn DNS có thể kéo dài.

3. Ưu điểm và nhược điểm của bản ghi CNAME là gì?

3.1. Ưu điểm

  • Cho phép tạo các tên miền thay thế (alias) cho tên miền chính (canonical). Nhờ đó giúp quản lý tên miền và cấu trúc website trở nên thuận tiện hơn. Thay vì dùng tên miền chính, bạn có thể tạo các tên miền dễ nhớ và linh hoạt.
  • Cho phép thay đổi địa chỉ IP của tên miền bằng cách chỉ cần chỉnh sửa bản ghi CNAME liên kết. Điều này giúp tiết kiệm thời gian và công sức so với việc phải sửa đổi nhiều bản ghi A hoặc AAAA.
  • Hỗ trợ chuyển hướng truy cập từ một tên miền sang tên miền khác một cách đơn giản. Nhờ đó giúp giảm bớt quá trình chuyển đổi tên miền phức tạp chỉ bằng một bản ghi duy nhất.

ưu điểm của bản ghi cname là gì

3.2. Nhược điểm 

  • Domain name dùng cho địa chỉ Email có thể không có bản ghi CNAME.
  • Không được đặt bản ghi CNAME ở cấp miền gốc (root domain) vì cần có bản ghi DNS Start Of Authority (SOA) trỏ đến địa chỉ IP.
  • Bản ghi CNAME không thể trỏ trực tiếp đến địa chỉ IP, chỉ có thể trỏ đến tên miền khác.
  • Tên máy chủ trong bản ghi phải là duy nhất và không được sử dụng trong các loại bản ghi khác như MX, A. Ngoại trừ các bản ghi DNSSEC như RRSIG và NSEC.
  • Bản ghi CNAME có thể trỏ đến các bản ghi khác, nhưng điều này thường không hiệu quả.
  • Bản ghi MX và NS không được phép trỏ đến bản ghi CNAME.
  • Tốc độ phản hồi truy vấn DNS có thể bị ảnh hưởng bởi bản ghi CNAME, vì cần truy vấn đến tên miền thay thế trước khi trả về địa chỉ IP.
  • Một số dịch vụ DNS có thể hạn chế số lượng bản ghi CNAME được sử dụng. Do đó, bạn nên cân nhắc khi cần dùng nhiều bản ghi CNAME.

4. Hướng dẫn cấu hình bản ghi CNAME

4.1. Cấu hình bản ghi CNAME cho domain

Để cấu hình bản ghi CNAME cho domain, bạn làm như sau:

Ví dụ với domain: cloudfly.vn, cấu hình có thể là:

www 360 IN CNAME cloudfly.vn

4.2. Cấu hình bản ghi CNAME cho subdomain

Để cấu hình CNAME cho tên miền phụ (subdomain), bạn làm như sau:

Ví dụ với subdomain cloudserver.cloudfly.vn:

cloudserver IN CNAME www.cloudfly.vn

4.3. Cấu hình bản ghi CNAME để xác thực chứng chỉ SSL cho domain/subdomain

Bước 1: Đầu tiên, bạn đăng nhập vào tài khoản quản lý DNS của nhà cung cấp dịch vụ DNS của bạn.

Bước 2: Tiếp theo, bạn truy cập phần quản lý bản ghi DNS cho tên miền hoặc subdomain bạn muốn xác thực SSL.

Bước 3: Bạn tạo bản ghi mới:

  • Trường Host hoặc Name: Nhập tên miền hoặc subdomain bạn muốn xác thực. Ví dụ: "www" hoặc "subdomain".
  • Trường Value hoặc Points to: Nhập tên máy chủ cần trỏ đến.
  • TTL: Thời gian sống cho bản ghi, thường là 3600 giây (1 giờ).

Bước 4: Sau đó, bạn lưu và áp dụng thay đổi. Quá trình lan truyền thay đổi có thể mất một khoảng thời gian.

Bước 5: Bạn tiến hành xác thực trên tài khoản SSL của nhà cung cấp. Hãy kiểm tra xem chứng chỉ SSL đã cài đặt thành công bằng cách truy cập vào subdomain và kiểm tra biểu tượng khóa an toàn.

hướng dẫn cấu hình bản ghi cname

>>> Xem thêm:

Hy vọng bài viết trên trên đã giúp bạn hiểu rõ hơn về những gì bản ghi CNAME là gì và hướng dẫn cấu hình bản ghi CNAME. Nếu còn thắc mắc hay muốn đăng ký máy chủ ảo Cloud Server tại CloudFly, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua thông tin bên dưới để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết. Đội ngũ kỹ thuật có chuyên môn cao luôn sẵn sàng 24/7 để giải quyết mọi vấn đề của bạn.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

  • Group săn sale: https://t.me/cloudflyvn


 

Chia sẻ
Event banner 1
Tham gia kênh Telegram của CloudFly để nhận thêm ưu đãi và không bỏ lỡ bất kỳ khuyến mãi nào từ CloudFly