Danh mục

Tìm kiếm
/

Mục lục

Không có mục lục

Hướng Dẫn Quản Trị Hosting Cơ Bản Trên cPanel

Để vận hành trang web hiệu quả, việc quản trị hosting là một phần quan trọng không thể thiếu. Với cPanel, bạn có thể quản lý và cấu hình các dịch vụ trên máy chủ dễ dàng và nhanh chóng hơn. Trong bài viết này, CloudFly sẽ hướng dẫn bạn quản trị hosting trên cPanel với các bước đơn giản. 

hướng dẫn quản trị hosting cơ bản trên cpanel

1. Quản trị hosting là gì?

Quản trị hosting là quá trình quản lý các tài nguyên hosting để đảm bảo website hoạt động hiệu quả và ổn định trên môi trường hosting. Để thực hiện, bạn cần phải đăng nhập vào địa chỉ web do nhà cung cấp đưa ra trong quá trình đăng ký. Sau đó cài đặt, cấu hình và duy trì các hệ thống lưu trữ, cơ sở dữ liệu và các dịch vụ liên quan.

2. Quản trị hosting quản lý file trên cPanel

Để quản lý các tập tin, thư mục có trên hosting cPanel, bạn cần đăng nhập vào control panel và chọn File Manager. Sau đó bạn vào Settings, và chọn public_html/www (tức là các lần truy cập tiếp theo bạn sẽ vào thư mục gốc trên host) và Show Hidden File (hiển thị các file ẩn như .htaccess).

Giao diện quản lý file trên hosting sẽ hiển thị ra như thế này.

quản trị hosting quản lý file trên cpanel

Mặc định quản trị hosting sẽ có sẵn một thư mục cgi-bin.well-known. Đây là hai thư mục của hệ thống mà bạn không nên xóa hoặc thao tác để tránh phát sinh lỗi trong quá trình vận hành.

2.1. Cách upload một tập tin

Bước 1: Để upload một tập tin, bạn hãy chọn thư mục gốc public_html bên tay trái và ấn vào nút Upload ở phía trên thanh công cụ.

Bước 2: Sau đó giao diện upload tập tin sẽ mở ra, bạn có thể tải lên file bất kỳ ở máy tính của mình.

Bước 3: Khi hệ thống báo chữ Complete, hãy ấn liên kết Go back to…… để trở về giao diện quản lý tập tin File Manager của host.

Bây giờ bạn sẽ thấy tập tin vừa upload lên đã có trên host.

2.2. Cách tạo thư mục

Đương nhiên, bạn cũng có sử dụng quản trị hosting như một ổ cứng lưu trữ dữ liệu. Bạn có thể tạo ra các thư mục để quản lý các file của mình. 

Bước 1: Bạn nhấn chọn vào thư mục gốc ở bên trái. Sau đó ấn chọn New Folder trên thanh công cụ.

Bước 2: Bạn nhập tên thư mục cần tạo, tên thư mục cần viết liền không dấu. Sau đó ấn nút Create New Folder.

Lúc này, bạn đã có một thư mục vừa tạo. Bạn có thể nhấp đúp vào thư mục đó để truy cập vào, sau đó hãy thử upload một tập tin lên.

2.3. Xóa tập tin/thư mục

Để xóa bất kỳ tập tin hay thư mục trên hosting, bạn ấn chuột phải vào đối tượng cần xóa và chọn Delete.

2.4. Đổi tên tập tin/thư mục

Tương tự như xóa, nếu bạn muốn đổi tên thì ấn chuột phải vào đối tượng cần đổi tên. Sau đó chọn Rename. Lưu ý nếu đổi tên tập tin, bạn nên giữ lại đuôi mở rộng của tập tin để nó làm việc đúng và không bị lỗi.

2.5. Nén tập tin/thư mục

Để quản trị hosting dễ dàng hơn, bạn cũng có thể nén tập tin thành các định dạng nén như .zip, .tar, .tar.gz. Nhưng tốt nhất bạn nên nén lại .zip, vì định dạng này thân thiện với người dùng hơn. 

Bước 1: Bạn nhấn chuột phải vào tập tin cần nén và chọn Compress.

Bước 2: Tiếp theo, bạn chọn loại định dạng nén, chẳng hạn như Zip Archive. Đồng thời đặt tên cho tệp nén đó. Bạn hãy nhớ không xóa đuôi mở rộng của nó nhé. 

Bước 3: Sau đó nhấn nút Compress File để bắt đầu nén.

Bước 4: Khi thông báo nén thành công, ấn Close để tắt cửa sổ.

Bây giờ bạn đã có một tập tin nén trên hosting, bạn có thể tải về máy bằng cách chọn nó, ấn chuột phải và chọn Download.

2.6. Di chuyển tập tin/thư mục

Để di chuyển một tập tin/thư mục sang một thư mục khác, bạn ấn chuột phải vào đối tượng cần di chuyển và chọn Move.

>>> Xem thêm: Top 7 Phần Mềm Quản Lý Hosting Phổ Biến Nhất Hiện Nay

3. Quản trị hosting tạo database trên cPanel

Để tạo database trên hosting, bạn truy cập vào control panel và tìm đến MySQL Databases.

quản trị hosting tạo database trên cpanel

Sau đó, chúng ta sẽ cần làm các bước sau:

3.1. Tạo database

Bước 1: Bạn nhập tên database cần tạo ở khung Create a New Database và nhấn nút Create Database.

Bước 2: Sau đó ấn Go back khi thấy thông báo tạo thành công.

Tên database vừa tạo sẽ có dạng usernamehost_tendata. Nó có mục đích để hệ thống phân biệt database này là của user nào, tránh trường hợp trùng nhau. Do đó, khi cài đặt website, bạn phải điền tên database đầy đủ theo dạng này.

3.2. Tạo database user

Bước 1: Bạn kéo xuống phần MySQL Users và điền tên user cần tạo, và thiết lập mật khẩu cho user đó. 

Mỗi database nên có một user riêng và đặt tên giống hoặc gần giống tên database cho dễ nhận biết.

Bước 2: Sau đó cũng ấn Go back như bước tạo database.

3.3. Cấp quyền truy cập database cho user

Bước 1: Để cấp quyền truy cập cho database user vừa tạo vào database vừa tạo, bạn kéo xuống phần Add a User to Database. Và chọn database và database user cần kết nối với nhau rồi ấn Add.

Bước 2: Sau đó đánh dấu vào mục All Privileges và ấn nút Make Changes.

Bước 3: Tiếp tục ấn Go back.

Bây giờ chúng ta đã có một database thông tin để kết nối bao gồm Database Name, Database User, Database Password, Database Host. Đây đều là những thông tin quan trọng mà bạn sẽ cần khai báo khi cài bất cứ mã nguồn website PHP nào.

4. Quản trị hosting kết nối FTP vào hosting

Trước khi kết nối vào FTP trên hosting, bạn cần đảm bảo rằng tên miền đã được trỏ về host. Mặc dù việc này không bắt buộc vì bạn có thể kết nối vào hostname hoặc địa chỉ của hosting. Tuy nhiên, chúng tôi sẽ hướng dẫn kết nối vào FTP qua tên miền trên hosting để thuận tiện hơn. 

Nếu muốn kết nối vào FTp trên host, bạn cần sử dụng một ứng dụng được thiết kế đặc biệt, gọi là FTP Client. Hiện nay, phần mềm FileZilla là một trong những lựa chọn miễn phí tốt nhất để làm việc này. Nó sẽ hỗ trợ trên hầu hết các hệ điều hành. Sau khi cài đặt FileZilla vào máy tính, bạn có thể khởi động nó và sẽ hiển thị giao diện như sau:

quản trị hosting kết nối ftp vào hosting

Trong đó:

  • 1 là địa chỉ host hoặc IP của host cần truy cập, hãy điền tên miền website của bạn vào.
  • 2 là tên username truy cập vào host.
  • 3 là mật khẩu truy cập vào host
  • 4 là cổng kết nối, cổng của giao thức FTP là 21, bạn không cần điền cũng được vì mặc định nó đã là 21

Sau khi nhập xong các thông tin đó, bạn nhấn vào nút Quickconnect để bắt đầu kết nối. 

5. Quản trị hosting tạo Subdomain trên cPanel

Để tạo subdomain trên cPanel, bạn tìm mục Domains và sau đó nhấn vào Subdomain.

Một subdomain sẽ có dạng là dichvu.tenmienchinh.com, do đó, bạn hãy nhập vào tên subdomain mà mình muốn tạo. Tiếp tục chọn tên miền chính cho subdomain này và lựa chọn đường dẫn (thông thường thì đường dẫn sẽ để mặc định).

Sau khi khởi tạo thành công một subdomain thì tên miền con này sẽ được liệt kê vào danh sách ở bên dưới. Nếu bạn muốn xóa tên miền con vừa tạo thì hãy nhấn vào Remove. Còn nếu muốn tạo chuyển tiếp từ tên miền con này đến một địa chỉ khác, thì bạn hãy chọn Manage Redirection.

>>> Xem thêm: Hướng dẫn cách trỏ Subdomain về hosting

quản trị hosting tạo subdomain trên cpanel

6. Quản trị hosting tạo Addon domain trên cPanel

Trước khi thêm tên miền, quý khách cũng phải chắc chắn rằng tên miền mà quý khách cần thêm đã trỏ về host. Sau đó quý khách vào cPanel, tìm đến mục Addon domains. Sau đó nhập tên miền cần thêm vào, và khai báo các thông tin:

  • New Domain Name: Tên miền cần thêm vào host.
  • Subdomain or FTP Username: Khai báo username FTP dành cho tên miền này. Ngoài ra username này cũng sẽ là subdomain của tên miền chính của gói host dùng để truy cập vào thư mục này.
  • Document Root: Thư mục dành riêng cho tên miền này. Bạn phải khai báo luôn public_html, và nhập tên thư mục vào đằng sau nó. Mặc định nó sẽ lấy tên của tên miền đặt tên cho thư mục.
  • Password: Tạo mật khẩu FTP cho tên miền này.

Hy vọng những thông tin trên có thể giúp bạn hiểu rõ hơn về các hướng dẫn quản trị hosting cơ bản trên cPanel. Nếu bạn còn thắc mắc hay muốn thuê Cloud Server, hãy liên hệ ngay với chúng tôi để được tư vấn và hỗ trợ chi tiết. CloudFly là đơn vị cung cấp máy chủ ảo Cloud Server chất lượng với giá rẻ nhất thị trường. Đội ngũ nhân viên có chuyên môn cao của chúng tôi luôn sẵn sàng giải quyết mọi vấn đề của bạn bất cứ lúc nào.

THÔNG TIN LIÊN HỆ:

>>> Xem thêm:

Chia sẻ