---
title: "Hướng dẫn cài đặt WordPress trên Ubuntu 18.04 sử dụng OpenLiteSpeed"
description: "WordPress là một hệ thống quản lý nội dung (CMS) mã nguồn mở phổ biến nhất thế giới, cho phép bạn thiết lập blog và website dựa trên cơ sở dữ liệu MySQL với PHP xử lý nội dung động. Hướng dẫn cài đặt WordPress trên Ubuntu 18.04 sử dụng OpenLiteSpeed"
url: https://cloudfly.vn/huong-dan-cai-dat-wordpress-tren-ubuntu-1804-su-dung-openlitespeed
image: https://media.cloudfly.vn/posts/cai-dat-wordpress-tren-ubuntu.png
---

# Hướng dẫn cài đặt WordPress trên Ubuntu 18.04 sử dụng OpenLiteSpeed

![description image](https://media.cloudfly.vn/posts/cai-dat-wordpress-tren-ubuntu.png)
## Yêu cầu trước

Trước khi bắt đầu, bạn cần:
- Một máy chủ chạy Ubuntu 18.04 với người dùng quản trị không phải root và firewall được cấu hình bằng `ufw`
- Cài đặt OpenLiteSpeed trên máy chủ
- Cài đặt MySQL trên máy chủ


### Bước 1 — Tạo cơ sở dữ liệu và người dùng cho WordPress

WordPress sử dụng MySQL để quản lý và lưu trữ thông tin website và người dùng. Bạn cần tạo cơ sở dữ liệu và người dùng cho WordPress.

Kết nối vào máy chủ qua SSH:

```command
ssh sammy@your_server_IP
```

Đăng nhập vào tài khoản root MySQL:

```command
sudo mysql
```

> **Lưu ý:** Nếu bạn đã thay đổi phương thức xác thực root MySQL theo hướng dẫn bước 3 trong tutorial cài đặt MySQL, đăng nhập bằng:
>
> ```command
> mysql -u root -p
> ```
>
> Sau đó nhập mật khẩu root.

Tại prompt MySQL, tạo cơ sở dữ liệu (ở đây đặt tên là `wordpress`):

```mysql
CREATE DATABASE wordpress DEFAULT CHARACTER SET utf8 COLLATE utf8_unicode_ci;
```

Tạo người dùng và cấp quyền:

```mysql
GRANT ALL PRIVILEGES ON wordpress.* TO 'wordpressuser'@'localhost' IDENTIFIED BY 'password';
```

Chạy lệnh tải lại quyền:

```mysql
FLUSH PRIVILEGES;
```

Thoát MySQL:

```mysql
exit
```

Bạn đã thiết lập xong MySQL để sử dụng với WordPress.

### Bước 2 — Cài đặt các tiện ích mở rộng PHP bổ sung

Trong tutorial OpenLiteSpeed trước đó, bạn đã cài `lsphp73`. WordPress có thể cần thêm các extension PHP khác để hoạt động.

Cài đặt các extension thường dùng:

```command
sudo apt install lsphp73-common lsphp73-curl lsphp73-imagick lsphp73-imap lsphp73-json lsphp73-memcached lsphp73-mysql lsphp73-opcache lsphp73-redis
```

### Bước 3 — Tải xuống WordPress

Vào thư mục có thể ghi và tải file WordPress mới nhất từ trang chính thức:

```command
cd /tmp
curl -O https://wordpress.org/latest.tar.gz
```

Giải nén:

```command
tar xzvf latest.tar.gz
```

Tạo file `.htaccess` giả để WordPress sử dụng sau này:

```command
touch /tmp/wordpress/.htaccess
```

Sao chép file cấu hình mẫu:

```command
cp /tmp/wordpress/wp-config-sample.php /tmp/wordpress/wp-config.php
```

Tạo thư mục upgrade để tránh lỗi quyền cập nhật:

```command
mkdir /tmp/wordpress/wp-content/upgrade
```

Sao chép toàn bộ nội dung vào thư mục gốc tài liệu của OpenLiteSpeed (thường là `/usr/local/lsws/Example/html/wordpress`):

```command
sudo cp -a /tmp/wordpress/. /usr/local/lsws/Example/html/wordpress
```

Bạn đã cài xong WordPress trên máy chủ.
### Bước 4 — Cấu hình thư mục WordPress

Thay đổi quyền sở hữu tất cả file trong thư mục WordPress sang người dùng `nobody` và nhóm `nogroup` của OpenLiteSpeed:

```command
sudo chown -R nobody:nogroup /usr/local/lsws/Example/html/wordpress
```

Thiết lập quyền cho thư mục và file:

```command
sudo find /usr/local/lsws/Example/html/wordpress/ -type d -exec chmod 750 {} \;
sudo find /usr/local/lsws/Example/html/wordpress/ -type f -exec chmod 640 {} \;
```

Thay đổi file cấu hình WordPress `wp-config.php`:

- Tạo các key bảo mật (secret keys) an toàn bằng cách chạy:

```command
curl -s https://api.wordpress.org/secret-key/1.1/salt/
```

- Sao chép kết quả và thay thế các dòng có giá trị giả định trong file cấu hình:

```php
define('AUTH_KEY',         '...');
define('SECURE_AUTH_KEY',  '...');
define('LOGGED_IN_KEY',    '...');
define('NONCE_KEY',        '...');
define('AUTH_SALT',        '...');
define('SECURE_AUTH_SALT', '...');
define('LOGGED_IN_SALT',   '...');
define('NONCE_SALT',       '...');
```

- Chỉnh sửa phần cấu hình database:

 ```php
define('DB_NAME', 'wordpress');
define('DB_USER', 'wordpressuser');
define('DB_PASSWORD', 'password');
```

- Thêm dòng config phương thức ghi file:

 ```php
define('FS_METHOD', 'direct');
```

Lưu và đóng file.

---

## Bước 6 — Cấu hình OpenLiteSpeed

Truy cập giao diện quản trị OpenLiteSpeed:

```
https://server_domain_or_IP:7080
```

Đăng nhập bằng tài khoản đã cấu hình.

Trong giao diện, vào **Server Configuration** > tab **External App** > tìm **LiteSpeed SAPI App** và nhấn **Edit**.

Sửa các thông số:

- Name: `lsphp73`
- Address: `uds://tmp/lshttpd/lsphp73.sock`
- Command: `$SERVER_ROOT/lsphp73/bin/lsphp`

Lưu thay đổi.

Vào **Virtual Hosts** > chọn host (ví dụ `Example`) > tab **General**

- Thêm `wordpress/` vào cuối đường dẫn **Document Root**.
- Lưu thay đổi.

Trong mục **Index Files**, đặt `index.php, index.html` để ưu tiên xử lý file PHP.

Vào tab **Rewrite**, bật:

- Enable Rewrite: Yes
- Auto Load from .htaccess: Yes

Xóa các cấu hình xác thực không dùng đến trong tab **Security** (ví dụ `SampleProtectedArea`) và tab **Context** (các context liên quan).

Restart OpenLiteSpeed bằng nút **Graceful Restart**.

---

## Bước 7 — Hoàn thiện cài đặt qua giao diện WordPress

Truy cập vào địa chỉ domain hoặc IP máy chủ qua trình duyệt:

```
http://server_domain_or_IP
```

Chọn ngôn ngữ.

Thiết lập tên website, username (không nên đặt là "admin"), mật khẩu mạnh và email.

Chọn có muốn ngăn công cụ tìm kiếm lập chỉ mục trang web hay không.

Nhấn **Install WordPress** và đăng nhập.

Sau đó, bạn sẽ vào được bảng điều khiển WordPress để bắt đầu tùy chỉnh và viết nội dung.

## Kết luận

Bạn đã hoàn tất cài đặt và cấu hình WordPress trên Ubuntu 18.04 sử dụng OpenLiteSpeed. Các bước tiếp theo có thể là chọn thiết lập permalinks cho bài viết (Settings > Permalinks) hoặc chọn giao diện mới (Appearance > Themes). Nếu đây là lần đầu bạn dùng WordPress, hãy khám phá giao diện để làm quen.

Để nâng cao bảo mật, bạn nên cấu hình SSL cho trang web để sử dụng HTTPS.
